Các phiếu an toàn hóa chất dưới đây được cung cấp dựa trên các nguồn tài liệu khác nhau và có giá trị tham khảo như một nguồn thông tin không chính thức, chúng tôi không chịu trách nhiệm về mặt pháp lý đối với các tài liệu này.

Phiếu thông tin an toàn hóa chất

Tên hóa chất Mã CAS
Tên hóa chất Mã CAS Download
Mecury(II) Oxide, Thủy ngân(II) Oxit 21908-53-2 download
Lead(II) Oxide, Chì(II) Oxit 1317-36-8 download
3-Methyl-1-Butene 563-45-1 download
2-Methyl-1-Butene 563-46-2 download
Cis-2-Pentene 627-20-3 download
Trans-2-Pentene 646-04-8 download
1-Pentene 109-67-1 download
Butene 25167-67-3 download
Cis-2-Butene 590-18-1 download
2-Butene 107-01-7 download
Trans-2-Butene 624-64-6 download
1 - Butene 106-98-9 download
Propylene Oxide 75-56-9 download
Petane, Pentan 109-66-0 download
Propyne, Propin 74-99-7 download
Propylene, Propylen 115-07-1 download
Cyclopropane 75-19-4 download
Ethane, Etan 74-84-0 download
Methane, Metan 74-82-8 download
Propane, Propan 74-98-6 download

TRUNG TÂM DỮ LIỆU VÀ HỖ TRỢ ỨNG PHÓ SỰ CỐ HÓA CHẤT

Địa chỉ: 21 Ngô Quyền - Hoàn Kiếm - Hà Nội, Điện thoại: 04.39393538, Email: hotro@vcerc.com, Fax: 04.39387120

Địa chỉ: Tầng 14, số 655 Phạm Văn Đồng - Bắc Từ Liêm - Hà Nội